Việc kiểm soát đường huyết ở ngưỡng an toàn trong suốt thai kỳ đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe cả mẹ và thai nhi. Cùng Morinaga khám phá thực đơn khoa học cho bà bầu tiểu đường giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả mà vẫn đảm bảo đầy đủ dưỡng chất cho sự phát triển của bé. Bài viết gợi ý những nhóm thực phẩm chỉ số GI thấp cùng cách chia khẩu phần ăn thông minh, giúp mẹ vượt qua thai kỳ nhẹ nhàng và an toàn. Áp dụng ngay các bí quyết dinh dưỡng từ chuyên gia để duy trì trạng thái khỏe mạnh nhất cho cả mẹ và con!
1. Tiểu đường thai kỳ và những thông tin liên quan?
Tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn đường huyết được phát hiện lần đầu trong quá trình mang thai, thông qua nghiệm pháp dung nạp đường huyết. Tình trạng này xảy ra khi cơ thể mẹ bầu không kiểm soát tốt lượng đường trong máu trong giai đoạn thai kỳ.
Nguyên nhân chủ yếu được xác định là do các hormon từ nhau thai làm tăng đề kháng insulin, khiến insulin hoạt động kém hiệu quả hơn. Khi đó, đường không được đưa vào tế bào để sử dụng mà tích tụ trong máu, dẫn đến tăng đường huyết.
Theo thống kê, tiểu đường thai kỳ gặp ở khoảng 2–10% phụ nữ mang thai. Phần lớn trường hợp sẽ cải thiện sau sinh, tuy nhiên một số mẹ bầu vẫn có nguy cơ tiến triển thành tiểu đường thật sự trong tương lai nếu không được theo dõi và kiểm soát tốt.
1.1. Những ảnh hưởng của tiểu đường thai kỳ
Tiểu đường thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi.
Đối với mẹ bầu:
- Tăng huyết áp thai kỳ
- Tiền sản giật
- Nguy cơ nhiễm trùng cao hơn
- Tăng khả năng phải mổ lấy thai
Đối với thai nhi:
- Thai to hơn bình thường
- Nguy cơ suy hô hấp sau sinh
- Hạ đường huyết sơ sinh
- Tăng nguy cơ thai lưu
1.2. Cách xác định tiểu đường thai kỳ
Tiểu đường thai kỳ thường được phát hiện thông qua nghiệm pháp dung nạp đường huyết, phổ biến nhất vào khoảng tuần thai thứ 24–28.
Kết quả được xem là có tiểu đường thai kỳ khi có ít nhất một trong các chỉ số sau:
- Đường huyết lúc đói ≥ 92 mg/dl (5,1 mmol/l)
- Đường huyết sau 1 giờ ≥ 180 mg/dl (10 mmol/l)
- Đường huyết sau 2 giờ ≥ 153 mg/dl (8,5 mmol/l)
1.3. Những đối tượng có nguy cơ cao
Một số mẹ bầu có nguy cơ mắc tiểu đường thai kỳ cao hơn bình thường, bao gồm:
- Người có rối loạn chuyển hóa
- Phụ nữ mang thai trên 35 tuổi
- Thừa cân, béo phì
- Mang đa thai
- Có tiền sử gia đình mắc tiểu đường
- Từng sinh con to trên 4kg
1.4. Dấu hiệu cần chú ý
Trên thực tế, tiểu đường thai kỳ thường diễn tiến âm thầm và không có biểu hiện quá rõ rệt. Tuy nhiên, mẹ bầu vẫn nên theo dõi cơ thể cẩn thận nếu xuất hiện các dấu hiệu như:
- Đi tiểu nhiều hơn bình thường
- Thường xuyên khát nước
- Cảm giác mệt mỏi kéo dài
- Nhìn mờ
- Tăng cân nhanh bất thường
Việc thăm khám thai định kỳ và thực hiện đầy đủ các xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ là cách quan trọng giúp phát hiện sớm và kiểm soát tiểu đường thai kỳ hiệu quả.

2. Những nguyên tắc dinh dưỡng quan trọng đối với tiểu đường thai kỳ
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết ở mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ. Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp và ăn uống đúng cách không chỉ giúp ổn định đường huyết mà còn hỗ trợ thai nhi phát triển khỏe mạnh.
2.1. Nguyên tắc 1: Thứ tự ăn trong bữa
Một nguyên tắc đơn giản nhưng rất hữu ích đối với mẹ bầu tiểu đường thai kỳ là ưu tiên ăn theo thứ tự:
Rau xanh → Thức ăn giàu đạm → Tinh bột → Tráng miệng
Cách ăn này giúp dạ dày được “đệm” trước bằng lớp chất xơ từ rau củ. Nhờ đó, quá trình hấp thu đường và các chất dinh dưỡng diễn ra chậm hơn, hạn chế tình trạng đường huyết tăng nhanh sau ăn và hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn.
Ngoài ra, việc ăn rau trước cũng giúp tăng cảm giác no, hạn chế ăn quá nhiều tinh bột trong cùng một bữa.

2.2. Nguyên tắc 2: Ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp
Không phải mọi loại tinh bột hay thực phẩm chứa đường đều ảnh hưởng đến đường huyết giống nhau. Có những thực phẩm khiến đường huyết tăng rất nhanh sau ăn, nhưng cũng có những loại được hấp thu chậm hơn và ổn định hơn. Vì vậy, hiểu và ưu tiên lựa chọn thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp sẽ giúp mẹ bầu kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn trong thai kỳ.
Chỉ số đường huyết là gì?
Chỉ số đường huyết được viết tắt là GI (Glycemic Index). Đây là thước đo khả năng làm tăng đường huyết sau ăn của một loại thực phẩm so với thực phẩm chuẩn như bánh mì trắng hoặc đường glucose.
GI được tính theo thang điểm 100 và thường chia thành 3 nhóm:
- Nhóm GI thấp: từ 55 điểm trở xuống
- Nhóm GI trung bình: từ 56–69 điểm
- Nhóm GI cao: từ 70–100 điểm
Đối với mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ, chế độ ăn nên ưu tiên các thực phẩm có GI thấp và hạn chế nhóm thực phẩm GI cao để tránh làm đường huyết tăng nhanh sau bữa ăn.
(Tham khảo chỉ số đường huyết của các loại thực phẩm tại đây, lưu ý sắp xếp và trình bày lại theo nhóm CAO-TRUNG BÌNH-THẤP: https://viendinhduongtphcm.org/Media/Tai_lieu_chuyen_mon/Dinh_duong_noi_khoa/GI_GL.pdf )

Một số mẹo giúp nhận biết thực phẩm có chỉ số đường huyết cao hay thấp
Một cách dễ nhớ về chỉ số đường huyết của thực phẩm là: những món khi ăn vào cảm nhận vị ngọt nhanh và rõ thường có xu hướng làm đường huyết tăng nhanh hơn.
Dưới đây là một số ví dụ mẹ bầu có thể tham khảo:
- Bánh kẹo, nước ngọt, đồ uống nhiều đường thường có chỉ số đường huyết cao. Ngay cả trái cây cũng nên ăn sau bữa chính thay vì ăn lúc đói để hạn chế làm đường huyết tăng nhanh.
- Trái cây ăn nguyên múi, nguyên miếng thường có chỉ số đường huyết thấp hơn nước ép trái cây vì vẫn giữ được lượng chất xơ tự nhiên. Chất xơ giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu.
- Khoai lang luộc hoặc hấp có chỉ số đường huyết thấp hơn khoai lang nướng. Vì vậy, nếu sử dụng khoai lang trong chế độ ăn, mẹ bầu nên ưu tiên các cách chế biến đơn giản như luộc hoặc hấp.
- Cơm gạo lứt thường có chỉ số đường huyết thấp hơn cơm gạo trắng nhờ chứa nhiều chất xơ hơn, giúp đường được hấp thu từ từ hơn sau ăn.
- Cơm cũng có chỉ số đường huyết thấp hơn cháo do mức độ chế biến ít hơn. Cháo được nấu mềm và nhuyễn hơn nên tinh bột dễ hấp thu nhanh vào máu.

2.3. Nguyên tắc 3: Kiểm soát tải lượng đường huyết GL
Bên cạnh việc ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết thấp (GI), mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ cũng cần quan tâm đến tải lượng đường huyết hay còn gọi là GL (Glycemic Load). Đây là một nguyên tắc quan trọng giúp việc xây dựng chế độ ăn trở nên toàn diện và kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn.
Trên thực tế, nhiều người thường nghĩ rằng thực phẩm có GI thấp thì có thể ăn thoải mái mà không làm tăng đường huyết. Tuy nhiên, điều này chưa hoàn toàn đúng. Việc ăn một lượng lớn thực phẩm GI thấp vẫn có thể khiến đường huyết tăng tương đương với việc ăn một lượng nhỏ thực phẩm GI cao.
Vì vậy, ngoài lựa chọn thực phẩm có GI phù hợp, người bị tiểu đường thai kỳ cũng cần biết cách kiểm soát tổng tải lượng đường huyết của cả khẩu phần ăn trong ngày.

Tải lượng đường huyết GL là gì?
Tải lượng đường huyết của thực phẩm (GL) là chỉ số cho biết đường huyết sẽ tăng nhiều hay ít sau khi ăn một phần thực phẩm có chứa một lượng carbohydrate nhất định.
Khác với GI chỉ đánh giá tốc độ làm tăng đường huyết của thực phẩm, GL phản ánh sát hơn mức ảnh hưởng thực tế của khẩu phần ăn lên đường huyết vì có tính đến:
- Chỉ số GI của thực phẩm
- Lượng carbohydrate thực tế có trong phần ăn
Lợi ích của việc kiểm soát GL
Việc kiểm soát tải lượng đường huyết mang lại nhiều lợi ích cho mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ như:
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết sau bữa ăn tốt hơn
- Giúp xây dựng thực đơn cân đối và linh hoạt hơn
- Vẫn có thể sử dụng một số thực phẩm yêu thích nhưng kiểm soát được khẩu phần phù hợp
Công thức tính GL
Trong đó:
- Lượng carbohydrate thực có trong phần ăn = tổng lượng carbohydrate trừ đi lượng chất xơ của thực phẩm đó
Ví dụ về GL
Táo có GI khoảng 28.
Trong 100g táo chứa khoảng:
- 11,7g carbohydrate
- 0,6g chất xơ
Nếu ăn 150g táo:
- Lượng carbohydrate là 17,6g
- Lượng chất xơ là 0,9g
Khi đó:
- Lượng carbohydrate thực = 17,6g – 0,9g = 16,7g
Công thức tính:
GL = (28 × 16,7) / 100 = 4,67
Như vậy, tải lượng đường huyết của 150g táo là khoảng 4,67 và thuộc nhóm tải đường thấp.
Phân loại tải lượng đường huyết GL
Tải lượng đường huyết của thực phẩm được chia thành 3 nhóm:
- GL ≤ 10: tải đường thấp
- GL từ 11–19: tải đường trung bình
- GL ≥ 20: tải đường cao
Ngoài GL của từng thực phẩm, tổng tải lượng đường huyết của cả thực đơn trong ngày cũng rất quan trọng.
Tổng tải lượng đường huyết trong ngày
Tổng tải đường của thực đơn một ngày là tổng GL của tất cả thực phẩm có chứa carbohydrate trong các bữa ăn cộng lại.
Phân loại:
- ≤ 80: thấp
- 80–120: trung bình
- 120: cao
Đối với người bị tiểu đường thai kỳ, tổng tải lượng đường huyết trong ngày nên duy trì ở mức ≤ 80g/ngày để hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn.
Một số lưu ý quan trọng
- Chỉ những thực phẩm chứa carbohydrate (tinh bột, đường) mới có chỉ số GI và GL.
- Một khẩu phần gồm thực phẩm có GI thấp kết hợp tổng tải lượng đường thấp sẽ giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn và hỗ trợ giảm nguy cơ tim mạch.
- Không nên chỉ nhìn vào GI mà bỏ qua khẩu phần ăn thực tế, vì lượng ăn quá nhiều vẫn có thể làm tăng đường huyết đáng kể.
(Tham khảo thêm: https://viendinhduongtphcm.org/Media/Tai_lieu_chuyen_mon/Dinh_duong_noi_khoa/GI_GL.pdf )
3. Thực đơn cho bà bầu tiểu đường 3 tháng cuối
Trong 3 tháng cuối thai kỳ, việc xây dựng thực đơn hợp lý không chỉ giúp mẹ kiểm soát đường huyết ổn định mà còn đảm bảo cung cấp đủ dưỡng chất cho sự phát triển của thai nhi. Một chế độ ăn khoa học cần cân bằng giữa năng lượng, vi chất và khả năng kiểm soát đường huyết, tránh tăng hoặc giảm đường đột ngột trong ngày.
3.1. Thực đơn bữa thứ 2
|
Bữa ăn |
Món ăn |
Định lượng nguyên liệu |
Note |
|
Bữa sáng |
Rau sống, giá |
Rau sống các loại + giá: 1 đĩa nhỏ |
Ăn trước bánh phở |
|
Phở bò |
Bánh phở: 1 bát con nhỏ (~120g)Thịt bò nạc: 100g (~10 lát mỏng)Nước dùng: 1 bát vừa |
Nên chọn nước dùng ít béo, hạn chế thêm tương ớt ngọt |
|
|
Bữa phụ sáng |
Táo |
1/2 quả táo nhỏ (~80–100g) |
Ăn nguyên miếng, không ép nước |
|
Bữa trưa |
Salad rau trộn |
Xà lách, dưa leo, cà chua: 1 đĩa nhỏDầu oliu: 1 thìa cà phê |
Ăn trước cơm |
|
Cá hồi áp chảo |
Cá hồi: 120g |
Áp chảo ít dầu |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Không ăn thêm cơm trắng |
|
|
Canh rau củ |
1 bát nhỏ |
Bổ sung chất xơ |
|
|
Bữa phụ chiều |
Sữa chua Morinaga ít đường |
1 hộp |
Dùng lạnh vừa phải |
|
Lê |
1/2 quả nhỏ |
Ăn nguyên miếng |
|
|
Bữa tối |
Rau luộc |
Rau cải luộc: 1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Tôm nướng |
Tôm: 120g (~6–8 con vừa) |
Hạn chế sốt ngọt |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Kiểm soát lượng tinh bột |
|
|
Canh rau cải nấu thịt băm |
Rau cải: 1 bát nhỏThịt băm: 40g |
Nấu nhạt, ít dầu mỡ |

3.2. Thực đơn bữa thứ 3
|
Bữa ăn |
Món ăn |
Định lượng nguyên liệu |
Note |
|
Bữa sáng |
Cải bó xôi luộc |
1 bát con |
Ăn trước tinh bột |
|
Cháo yến mạch nấu thịt nạc |
Yến mạch thô: 40gThịt nạc băm: 60gNước: 250–300ml |
Ưu tiên yến mạch cán thô, không nấu quá nhuyễn |
|
|
Rau ăn kèm |
Cải bó xôi: 50g |
Bổ sung chất xơ và sắt |
|
|
Bữa phụ sáng |
Dưa hấu |
1 miếng nhỏ (~100g) |
Không ăn quá nhiều do GI khá cao |
|
Sữa chua uống Morinaga ít đường |
1 chai |
Dùng lạnh vừa phải |
|
|
Bữa trưa |
Bông cải xanh luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Ức gà nướng |
120g |
Bỏ da, hạn chế sốt ngọt |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Kiểm soát lượng tinh bột |
|
|
Canh bí đỏ |
1 bát nhỏ (~150ml) |
Không nấu quá đặc |
|
|
Tráng miệng |
1/2 quả lê nhỏ |
Ăn cuối bữa |
|
|
Bữa phụ chiều |
Hạt hạnh nhân |
10 hạt |
Chọn loại không muối, không tẩm đường |
|
Bữa tối |
Rau trộn |
Xà lách, dưa leo, cà rốt: 1 đĩa nhỏ |
Ăn trước bún |
|
Bún gạo lứt trộn thịt nạc |
Bún gạo lứt: 1 bát nhỏ (~100g)Thịt nạc luộc/xào ít dầu: 80–100gRau giá: 1 đĩa nhỏ |
Hạn chế nước sốt nhiều đường |
|
|
Canh rau |
1 bát nhỏ |
Bổ sung chất xơ và nước |

3.3. Thực đơn bữa thứ 4
|
Bữa ăn |
Món ăn |
Định lượng nguyên liệu |
Note |
|
Bữa sáng |
Salad bơ |
Bơ: 1/4 quả nhỏXà lách, dưa leo: 1 đĩa nhỏ |
Ăn trước tinh bột |
|
Ngô luộc |
1/2 bắp ngô vừa (~100g) |
Không thêm bơ hoặc đường |
|
|
Trứng luộc |
1 quả |
Bổ sung đạm |
|
|
Bữa phụ sáng |
Thanh long |
1/2 quả nhỏ (~100g) |
Ưu tiên thanh long ruột trắng |
|
Bữa trưa |
Cà rốt luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Cá nướng |
120g |
Hạn chế sốt ngọt |
|
|
Khổ qua xào trứng |
Khổ qua: 80gTrứng: 1 quả |
Xào ít dầu |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Không ăn thêm tinh bột khác |
|
|
Canh rau |
1 bát nhỏ |
Bổ sung chất xơ |
|
|
Bữa phụ chiều |
Sữa ấm không đường |
1 ly 200ml |
Có thể chọn sữa dành cho mẹ bầu ít đường |
|
Bữa tối |
Rau luộc |
Rau xanh các loại: 1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Gà áp chảo |
Ức gà: 120g |
Áp chảo ít dầu, bỏ da |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Kiểm soát lượng tinh bột |
|
|
Canh hẹ đậu hũ |
Hẹ: 50gĐậu hũ non: 80g |
Nấu thanh nhẹ, ít muối |

3.4. Thực đơn bữa thứ 5
|
Bữa ăn |
Món ăn |
Định lượng nguyên liệu |
Note |
|
Bữa sáng |
Bánh mì ngũ cốc |
2 lát nhỏ (~50–60g) |
Ưu tiên bánh mì nguyên cám, ít đường |
|
Trứng ốp la |
1 quả |
Áp chảo ít dầu |
|
|
Salad rau ăn kèm |
Xà lách, cà chua: 1 đĩa nhỏ |
Ăn trước bánh mì |
|
|
Sữa không đường |
1 ly 200ml |
Có thể chọn sữa ít béo |
|
|
Bữa phụ sáng |
Ổi |
1/2 quả vừa (~100g) |
Ăn nguyên miếng, bỏ hạt nếu cần |
|
Bữa trưa |
Rau cải luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Thịt bò xào ớt chuông |
Thịt bò nạc: 100gỚt chuông: 50g |
Xào ít dầu, hạn chế sốt |
|
|
Cơm trắng |
1/2 bát cơm (~100g) |
Không ăn thêm tinh bột khác |
|
|
Canh rau |
1 bát nhỏ |
Bổ sung nước và chất xơ |
|
|
Bữa phụ chiều |
Sữa chua Morinaga ít đường |
1 hộp |
Dùng lạnh vừa phải |
|
Yến mạch cán thô |
2–3 thìa canh (~20g) |
Có thể trộn cùng sữa chua |
|
|
Bữa tối |
Salad rau xanh |
Xà lách, dưa leo, cà chua: 1 đĩa nhỏ |
Ăn trước cháo |
|
Cháo yến mạch nấu tôm |
Yến mạch thô: 40gTôm: 80–100gNước: 250ml |
Không nấu quá nhuyễn |
|
|
Rau củ luộc |
1 bát nhỏ |
Tăng chất xơ, hỗ trợ no lâu |

3.5. Thực đơn bữa thứ 6
|
Bữa ăn |
Món ăn |
Định lượng nguyên liệu |
Note |
|
Bữa sáng |
Rau ăn kèm |
Rau sống, giá: 1 đĩa nhỏ |
Ăn trước bún |
|
Bún bò |
Bún: 1 bát nhỏ (~100g)Thịt bò nạc: 100gNước dùng: 1 bát vừa |
Ưu tiên nước dùng ít béo, hạn chế sa tế |
|
|
Bữa phụ sáng |
Lê |
1/2 quả nhỏ (~100g) |
Ăn nguyên miếng |
|
Bữa trưa |
Rau muống luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Thịt nạc luộc |
100–120g |
Ưu tiên thịt ít mỡ |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Kiểm soát lượng tinh bột |
|
|
Canh cải thịt bằm |
Rau cải: 1 bát nhỏThịt bằm: 40g |
Nấu thanh nhẹ, ít muối |
|
|
Tráng miệng |
2 múi bưởi nhỏ |
GI thấp |
|
|
Bữa phụ chiều |
Sữa hạt không đường |
1 ly 200ml |
Không thêm đường |
|
Bữa tối |
Bí xanh luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Cá hấp gừng |
Cá: 120gGừng tươi: vài lát |
Hấp ít gia vị |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Không ăn thêm tinh bột khác |
|
|
Canh rau |
1 bát nhỏ |
Bổ sung chất xơ và nước |

3.6. Thực đơn bữa thứ 7
|
Bữa ăn |
Món ăn |
Định lượng nguyên liệu |
Note |
|
Bữa sáng |
Rau ăn kèm |
Rau sống, giá: 1 đĩa nhỏ |
Ăn trước bún |
|
Bún bò |
Bún: 1 bát nhỏ (~100g)Thịt bò nạc: 100gNước dùng: 1 bát vừa |
Ưu tiên nước dùng ít béo, hạn chế sa tế |
|
|
Bữa phụ sáng |
Lê |
1/2 quả nhỏ (~100g) |
Ăn nguyên miếng |
|
Bữa trưa |
Rau muống luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Thịt nạc luộc |
100–120g |
Ưu tiên thịt ít mỡ |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Kiểm soát lượng tinh bột |
|
|
Canh cải thịt bằm |
Rau cải: 1 bát nhỏThịt bằm: 40g |
Nấu thanh nhẹ, ít muối |
|
|
Tráng miệng |
2 múi bưởi nhỏ |
GI thấp |
|
|
Bữa phụ chiều |
Sữa hạt không đường |
1 ly 200ml |
Không thêm đường |
|
Bữa tối |
Bí xanh luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Cá hấp gừng |
Cá: 120gGừng tươi: vài lát |
Hấp ít gia vị |
|
|
Cơm gạo lứt |
1/2 bát cơm (~100g) |
Không ăn thêm tinh bột khác |
|
|
Canh rau |
1 bát nhỏ |
Bổ sung chất xơ và nước |

3.7. Thực đơn bữa chủ nhật
|
Bữa ăn |
Món ăn |
Định lượng nguyên liệu |
Note |
|
Bữa sáng |
Rau ăn kèm |
Rau sống, giá: 1 đĩa nhỏ |
Ăn trước bánh phở |
|
Phở gà |
Bánh phở: 1 bát nhỏ (~120g)Thịt gà bỏ da: 100gNước dùng: 1 bát vừa |
Ưu tiên nước dùng ít béo |
|
|
Bữa phụ sáng |
Cam |
1/2 quả nhỏ |
Ăn nguyên múi, không ép nước |
|
Bữa trưa |
Đậu bắp luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Cá kho tộ |
Cá: 100–120g |
Hạn chế nước kho quá ngọt |
|
|
Cơm trắng |
1/2 bát cơm (~100g) |
Không ăn thêm tinh bột khác |
|
|
Canh bầu nấu thịt bằm |
Bầu: 1 bát nhỏThịt bằm: 40g |
Nấu thanh nhẹ |
|
|
Tráng miệng |
2 múi bưởi nhỏ |
GI thấp |
|
|
Bữa phụ chiều |
Sữa chua Morinaga không đường |
1 hộp |
Có thể dùng lạnh vừa phải |
|
Bữa tối |
Su su luộc |
1 bát con |
Ăn trước cơm |
|
Thịt bò xào rau củ |
Thịt bò nạc: 100gỚt chuông/cần tây/cà rốt: 70g |
Xào ít dầu |
|
|
Cơm trắng |
1/2 bát cơm (~100g) |
Kiểm soát khẩu phần |
|
|
Canh rau |
1 bát nhỏ |
Bổ sung nước và chất xơ |

Bên cạnh việc lựa chọn thực phẩm phù hợp cho các bữa chính, mẹ bầu cũng nên chú ý đến bữa phụ và món tráng miệng để hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn. Những lựa chọn nhẹ, dễ tiêu như sữa chua hoặc trái cây ít đường sẽ giúp duy trì năng lượng ổn định giữa các bữa ăn.
Trong đó, sữa chua Morinaga là một gợi ý phù hợp khi được thiết kế với hàm lượng đường thấp và 0% chất béo, giúp hạn chế lượng đường nạp vào cơ thể mà vẫn đảm bảo cảm giác no nhẹ nhàng. Việc sử dụng sữa chua trong bữa phụ có thể giúp:
- Ngăn ngừa tình trạng đường huyết tăng đột ngột sau khi ăn.
- Duy trì mức glucose trong máu ổn định, giảm nguy cơ biến chứng của tiểu đường thai kỳ.
- Hàm lượng calo thấp: Giúp mẹ no lâu mà không gây tích tụ mỡ thừa.
Mẹ có thể kết hợp sữa chua Morinaga cùng trái cây ít ngọt như táo, lê, thanh long hoặc dùng riêng như một bữa phụ tiện lợi, dễ áp dụng trong thực đơn hàng ngày.

4. Lưu ý về sinh hoạt và theo dõi sức khỏe cho mẹ bầu tiểu đường
Bên cạnh chế độ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt và việc theo dõi sức khỏe đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát đường huyết ổn định ở mẹ bầu bị tiểu đường thai kỳ. Việc duy trì lối sống khoa học không chỉ giúp hạn chế biến chứng mà còn góp phần đảm bảo sự phát triển an toàn của thai nhi trong giai đoạn 3 tháng cuối.
Dưới đây là những lưu ý mẹ bầu cần quan tâm:
- Theo dõi đường huyết theo hướng dẫn của bác sĩ: Mẹ bầu nên kiểm tra đường huyết đúng theo hướng dẫn của bác sĩ đang theo dõi thai kỳ để đánh giá khả năng kiểm soát đường huyết trong từng giai đoạn. Việc theo dõi đều đặn sẽ giúp phát hiện sớm những bất thường và có hướng điều chỉnh chế độ ăn uống hoặc điều trị phù hợp nếu cần.
- Không ăn quá no: Ăn quá nhiều trong một bữa có thể khiến đường huyết tăng nhanh. Duy trì vận động nhẹ nhàng: Các hoạt động như đi bộ, yoga bầu hoặc bài tập nhẹ giúp cải thiện chuyển hóa và hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, mẹ nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tập luyện.
- Tuân thủ chỉ định của bác sĩ: Mẹ cần thực hiện đúng hướng dẫn về chế độ ăn, dùng thuốc (nếu có) và không tự ý thay đổi phương pháp điều trị.
- Khám thai định kỳ: Việc thăm khám đúng lịch giúp theo dõi sự phát triển của thai nhi và kiểm soát các chỉ số sức khỏe của mẹ. Nếu có dấu hiệu bất thường như đường huyết dao động mạnh, tăng cân nhanh hoặc phù nề nhiều, mẹ nên đi khám sớm.
- Nghỉ ngơi hợp lý, giữ tinh thần ổn định: Giấc ngủ đầy đủ và tinh thần thoải mái cũng góp phần hỗ trợ kiểm soát đường huyết và giúp mẹ có thai kỳ khỏe mạnh hơn.
Kết hợp giữa chế độ ăn khoa học, sinh hoạt hợp lý và theo dõi sức khỏe thường xuyên sẽ giúp mẹ bầu kiểm soát tốt tiểu đường thai kỳ, từ đó giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé trong giai đoạn cuối thai kỳ.
Với cách làm sữa chua bằng sữa tươi đơn giản cùng những lưu ý quan trọng về nhiệt độ, sữa chua cái và quá trình ủ, bạn hoàn toàn có thể tự tay chuẩn bị những hũ sữa chua dẻo mịn, chua thanh ngay tại nhà. Bên cạnh đó, việc kết hợp hoặc lựa chọn sữa chua không béo ít đường Morinaga cũng là giải pháp tiện lợi giúp bổ sung đạm, canxi và LAC-Shield® hỗ trợ tăng cường miễn dịch trong chế độ dinh dưỡng hằng ngày. Hy vọng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn dễ dàng duy trì thói quen ăn uống lành mạnh, ngon miệng và phù hợp với nhịp sống bận rộn.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 1800 888602
- Email: [email protected]
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@morinaga_nutrition_vn
- Website: https://morinagadinhduong.com.vn/


