Những Bệnh Thường Gặp Về Tiêu Hoá Và Điều Cần Biết

Đăng bởi: Việt Nam Morinaga

Bạn có thường xuyên bị ợ nóng, đầy hơi, hay “bụng dạ” không yên? Đây có thể là dấu hiệu của các bệnh thường gặp về tiêu hóa. Những vấn đề này không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thu dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể. Đừng chủ quan! Hiểu rõ nguyên nhân và nhận biết dấu hiệu sớm là chìa khóa để bảo vệ “bộ não thứ hai”. Cùng Morinaga tìm hiểu ngay các giải pháp thiết thực để giữ hệ tiêu hóa luôn khỏe mạnh.

1. Hệ tiêu hoá hoạt động như thế nào?

Hệ tiêu hóa bao gồm đường tiêu hóa (từ miệng đến hậu môn) và các cơ quan phụ trợ như gan, túi mật và tuyến tụy. Mỗi cơ quan trong hệ tiêu hóa đóng vai trò cụ thể, phối hợp nhịp nhàng, đảm bảo quá trình tiêu hóa và hấp thu diễn ra hiệu quả:

  • Miệng: Nơi khởi đầu tiêu hóa có vai trò nhai nghiền thức ăn và trộn với nước bọt chứa enzyme tiêu hóa.
  • Thực quản – dạ dày: Thực quản là một ống dẫn giúp đẩy thức ăn xuống dạ dày để tiếp tục nghiền nhỏ và nhào trộn với acid và enzyme tiêu hoá.
  • Ruột non: Là trung tâm hấp thu dưỡng chất, ruột non tiếp nhận dịch mật từ gan, enzyme tiêu hoá từ tuyến tuỵ để tiêu hoá chất béo, chất bột đường, chất đạm.
  • Ruột già (đại tràng): Có vai trò chính trong việc hấp thu nước, hình thành phân và là nơi trú ngụ, phát triển của hệ vi sinh đường ruột.
  • Trực tràng và hậu môn: Lưu trữ và loại bỏ chất thải khỏi cơ thể.

Ngoài ra, hệ tiêu hoá còn liên kết với hệ thần kinh và hệ miễn dịch thông qua sự liên hệ “trục não ruột” kinh điển, đóng vai trò lớn với sức khoẻ tổng thể. Có thể thấy, hệ tiêu hoá vô cùng đa nhiệm và chuyên biệt. 

Một bộ máy lớn nếu bị rối loạn, cơ thể sẽ mệt mỏi, hấp thu kém, suy giảm sức đề kháng, tăng nguy cơ mắc các bệnh lý khác. Việc chăm chút cho hệ tiêu hoá khoẻ mạnh là cần thiết và vô cùng quan trọng.

Hiểu đúng về hệ tiêu hóa để bảo vệ sức khỏe toàn diện
Hiểu đúng về hệ tiêu hóa để bảo vệ sức khỏe toàn diện

2. Những thực phẩm giúp hệ tiêu hoá khoẻ mạnh

Một chế độ ăn uống hợp lý không chỉ cung cấp năng lượng mà còn góp phần duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh đường ruột – một yếu tố quan trọng giúp hệ tiêu hoá hoạt động hiệu quả và ổn định. Dưới đây là những nhóm thực phẩm có lợi mà bạn nên bổ sung hằng ngày:

2.1. Nhóm thực phẩm gidàu vi khuẩn có lợi

Các thành phần như lợi khuẩn sống (probiotics) hay kể cả các lợi khuẩn bất hoạt (như postbiotics) có thể mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như cải thiện tiêu hoá, hỗ trợ cải thiện sức khỏe tâm thần (mang lại sự thoải mái, tâm trạng tích cực, giảm stress…) hoặc giúp tăng cường – điều hoà miễn dịch.

Một chủng lợi khuẩn cụ thể như BB536 (một loại probiotic) còn được biết đến với công dụng hỗ trợ sức khoẻ tiêu hoá, bên cạnh vai trò hỗ trợ miễn dịch và tâm trạng. Hay chủng lợi khuẩn bất hoạt như LAC-Shield® là một loại tiêu biểu giúp tăng cường miễn dịch và các tác dụng bảo vệ khác liên quan đến vi khuẩn cúm. 

Các loại thực phẩm giàu lợi khuẩn có thể kể đến như sữa chua, kefir, kim chi, dưa muối, miso, hoặc các loại thực phẩm chế biến được bổ sung thêm các thành phần này,…

2.2. Thực phẩm giàu chất xơ

Chất xơ trong thực phẩm có hai loại chính. Một loại là chất xơ hoà tan có tác dụng hút nước giúp làm mềm phân, hỗ trợ cho quá trình tiêu hoá diễn ra trơn tru. Một số chất xơ hoà tan còn đóng vai trò là prebiotic có tác dụng nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi, hỗ trợ vào sự cân bằng hệ vi sinh đường ruột. Loại chất xơ thứ hai là chất xơ không hòa tan hoạt động như “bàn chải ruột”, hỗ trợ đào thải chất cặn bã ra bên ngoài, góp phần làm sạch đường ruột.

Các loại thực phẩm giàu chất xơ hoà tan như yến mạch, các loại đậu, táo, lê, hoa quả mọng (cam, quýt, bưởi, dâu), rau có tính nhớt (mồng tơi, rau đay, rau khoai lang,…). Các thực phẩm giàu chất xơ không tan phổ biến khác như ngũ cốc nguyên cám, các loại rau củ (cà rốt, cần tây, rau muống, rau cải…)

Chất xơ hỗ trợ lợi khuẩn, giúp tiêu hóa tốt mỗi ngày
Chất xơ hỗ trợ lợi khuẩn, giúp tiêu hóa tốt mỗi ngày

3. Các bệnh tiêu hóa thường gặp

Dù hệ tiêu hoá rất linh hoạt, nhưng cũng dễ gặp trục trặc vì là cửa ngõ thông thương với môi trường. Dưới đây là những bệnh lý tiêu hoá phổ biến mà bạn nên biết để có thể “ứng xử” phù hợp và kịp thời:

3.1. Trào ngược dạ dày – thực quản (GERD)

Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là tình trạng acid từ dạ dày trào ngược lên thực quản do cơ vòng dưới thực quản hoạt động yếu. Nguy cơ tăng khi ăn quá no, nằm ngay sau ăn, căng thẳng, béo phì, lạm dụng cà phê, rượu hay đồ cay. Triệu chứng có thể là ợ nóng, buồn nôn, đắng miệng, ho khan. Nếu tình trạng kéo dài, axit trào ngược có thể gây viêm loét và tổn thương niêm mạc thực quản.

Giải pháp cho trào ngược dạ dày bao gồm thay đổi lối sống như giảm cân, tránh ăn sát giờ ngủ, kê cao gối khi nằm và dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nên ăn nhiều bữa nhỏ, dừng ăn trước khi no, tránh thực phẩm kích thích (cam chua, chanh, socola, rượu, bia), ưu tiên món mềm, dễ tiêu, ít dầu mỡ.

Giảm trào ngược dạ dày bằng lối sống lành mạnh, khoa học
Giảm trào ngược dạ dày bằng lối sống lành mạnh, khoa học

3.2. Bệnh Celiac (Không dung nạp gluten)

Celiac là bệnh tự miễn khiến hệ miễn dịch tấn công niêm mạc ruột non khi tiếp xúc với gluten – một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch. Hậu quả là giảm hấp thu dinh dưỡng. Triệu chứng thường gặp gồm tiêu chảy kéo dài, đầy hơi, đau bụng, mệt mỏi, giảm cân, nhất là sau khi ăn thực phẩm chứa bột mì, mì ống, bánh mì.

Giải pháp duy nhất hiện nay là loại bỏ hoàn toàn gluten khỏi chế độ ăn. Chế độ ăn khuyến nghị ưu tiên thực phẩm không chứa gluten tự nhiên như gạo, ngô, khoai, yến mạch nguyên chất, đậu, cá, thịt tươi, rau củ quả. Đọc kỹ nhãn sản phẩm “không chứa gluten”, “gluten-free” trước khi sử dụng.

Loại bỏ gluten khỏi chế độ ăn giúp kiểm soát bệnh Celiac
Loại bỏ gluten khỏi chế độ ăn giúp kiểm soát bệnh Celiac

3.3. Bệnh túi thừa và viêm túi thừa

Bệnh túi thừa xảy ra khi các túi nhỏ (túi thừa) hình thành và phình ra khỏi thành ruột già, thường gặp ở những người có nhu động ruột kém, chế độ ăn thiếu chất xơ, táo bón kéo dài hoặc do quá trình lão hoá. Khi túi thừa bị viêm hoặc nhiễm trùng (gọi là viêm túi thừa), người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đau bụng , sốt, buồn nôn, táo bón hoặc tiêu chảy.

Giải pháp điều trị tùy mức độ từ thay đổi chế độ ăn, dùng kháng sinh đến phẫu thuật nếu có biến chứng như áp xe hoặc thủng ruột. Chế độ ăn khuyến nghị giai đoạn cấp tính nên ăn lỏng, ít cặn (mịn), dễ tiêu. Sau khi bệnh ổn định ăn tăng dần chất xơ từ rau, trái cây, ngũ cốc nguyên cám để phòng tái phát.

Chế độ ăn đủ chất xơ giúp khỏe đường ruột
Chế độ ăn đủ chất xơ giúp khỏe đường ruột

3.4. Bệnh viêm ruột IBD: Crohn và viêm loét đại tràng

IBD (Inflammatory Bowel Disease) là bệnh viêm ruột mạn tính do rối loạn miễn dịch, gồm hai dạng chính: Crohn (ảnh hưởng toàn bộ ống tiêu hóa) và viêm loét đại tràng (UC) (chủ yếu ở đại tràng). Cả hai đều gây viêm loét mô ruột, gây đau bụng, tiêu chảy kèm máu-nhầy, sốt, giảm cân, mệt mỏi, loét hậu môn.

Việc điều trị thường kéo dài, gồm thuốc ức chế miễn dịch, kháng viêm hoặc phẫu thuật nếu cần. Người bệnh cần theo dõi định kỳ và nên tránh thực phẩm gây kích ứng (đồ sống, cay, chiên rán, sữa nếu không dung nạp), ăn chín kỹ, dễ tiêu và tăng protein trong giai đoạn phục hồi.

Viêm ruột mạn tính gây đau, tiêu chảy, cần điều trị lâu dài
Viêm ruột mạn tính gây đau, tiêu chảy, cần điều trị lâu dài

3.5. Hội chứng ruột kích thích (IBS)

IBS là rối loạn chức năng tiêu hóa mạn tính, không do tổn thương thực thể, thường liên quan đến stress và nhạy cảm với thức ăn. Người bệnh có thể bị đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón xen kẽ, đầy hơi, chướng bụng kéo dài, không tìm ra tổn thương khi nội soi.

Giải pháp điều trị chủ yếu là điều chỉnh chế độ ăn, quản lý căng thẳng, sử dụng thuốc điều hòa nhu động ruột hoặc probiotic. Chế độ ăn khuyến nghị bao gồm:

  • Áp dụng chế độ FODMAP thấp (giảm chất gây lên men, sinh hơi trong ruột).
  • Tránh caffeine, thức ăn nhiều chất béo, rượu, nước có gas.
  • Ăn đúng giờ, chậm rãi, chia nhỏ bữa.
IBS gây rối loạn tiêu hóa, nên ăn uống hợp lý và giảm stress
IBS gây rối loạn tiêu hóa, nên ăn uống hợp lý và giảm stress

3.6. Sỏi mật

Sỏi mật là hiện tượng tạo khối tinh thể cứng trong túi mật – nơi lưu trữ mật do gan tiết ra. Khi sỏi kẹt lại trong ống mật, có thể gây đau bụng vùng hạ sườn phải, lan ra sau lưng hoặc vai phải, buồn nôn, nôn sau ăn. Người béo phì, ít vận động, hoặc giảm cân nhanh có nguy cơ cao.

Để điều trị bệnh này tuỳ mức độ bệnh mà bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi thêm hoặc phẫu thuật khi cần thiết. Chế độ ăn khuyến nghị hạn chế chất béo (thịt mỡ, da gà vịt, đồ chiên rán), tăng rau củ, sử dụng chất béo chuỗi trung bình MCT thay thế chất béo thông thường, chia nhỏ bữa ăn.

Sỏi mật gây đau nhiều sau ăn, nên ăn đồ ít béo và chia nhỏ bữa
Sỏi mật gây đau nhiều sau ăn, nên ăn đồ ít béo và chia nhỏ bữa

4. Một số lưu ý về cách chăm sóc hệ tiêu hoá hàng ngày

Duy trì hệ tiêu hoá khoẻ mạnh không chỉ phụ thuộc vào điều trị khi có bệnh mà còn nằm ở thói quen sinh hoạt hằng ngày. Dưới đây là một số lưu ý đơn giản nhưng hiệu quả để chăm sóc hệ tiêu hoá tốt hơn:

  • Ăn uống đúng giờ, hạn chế thức ăn nhanh, đồ chiên rán
  • Uống đủ nước theo nhu cầu (40ml/kg cân nặng ~ 1,5 – 2,5 lít/ngày)
  • Tăng cường rau xanh, chất xơ
  • Tập thể dục điều độ
  • Giữ trạng thái tinh thần ổn định, tránh áp lực căng thẳng
Lối sống lành mạnh giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả
Lối sống lành mạnh giúp hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả

Bệnh thường gặp về tiêu hóa có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tổng thể nếu không được chú ý đúng mức. Hệ tiêu hóa là “cỗ máy nền” nuôi dưỡng cơ thể – từ năng lượng, miễn dịch đến cảm xúc. Hãy chăm sóc hệ tiêu hoá mỗi ngày để hấp thu tốt, khỏe từ bên trong và sống chất lượng hơn. Cùng Morinaga chăm sóc hệ tiêu hóa đúng cách – từ hôm nay!

Bài viết liên quan
Hệ Tiêu Hoá Là Gì? Hiểu Đúng Để Chăm Sóc Sức Khỏe Từ Gốc Rễ

Hệ Tiêu Hoá Là Gì? Hiểu Đúng Để Chăm Sóc Sức Khỏe Từ Gốc Rễ

07-10-2026
Postbiotics Là Gì? Tại Sao Lac-Shield® Giúp Tăng Miễn Dịch

Postbiotics Là Gì? Tại Sao Lac-Shield® Giúp Tăng Miễn Dịch

07-10-2026
Hệ Thống Miễn Dịch Thích Ứng – Vũ Khí “Ghi Nhớ” Giúp Cơ Thể Chống Lại Mầm Bệnh

Hệ Thống Miễn Dịch Thích Ứng – Vũ Khí “Ghi Nhớ” Giúp Cơ Thể Chống Lại Mầm Bệnh

07-10-2026
Chứng Khó Tiêu: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

Chứng Khó Tiêu: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Điều Trị Hiệu Quả

07-10-2026